Từ vựng tiếng Trung
tuō*xié

Nghĩa tiếng Việt

dép lê, dép đi trong nhà (loại dép hở gót, kéo lê khi đi)

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (da)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

拖鞋 đặc trưng là loại dép hở gót, kéo lê khi bước đi. Trong nhiều gia đình Trung Quốc, khách được mời đổi sang 拖鞋 khi vào nhà. Phân biệt với 凉鞋 (dép có quai — sandal) và 运动鞋 (giày thể thao).

Câu ví dụ

  • 进门时请换上拖鞋。Jìn mén shí qǐng huàn shàng tuōxié. thanh 4

    Khi vào cửa, xin hãy đổi sang dép lê.

  • 他穿着拖鞋在家里走来走去。Tā chuān zhe tuōxié zài jiālǐ zǒulái zǒuqù. thanh 1

    Anh ấy mang dép lê đi lại trong nhà.

  • 浴室里备有一次性拖鞋。Yùshì lǐ bèiyǒu yīcì xìng tuōxié. thanh 4

    Trong phòng tắm có sẵn dép dùng một lần.

  • 她买了一双可爱的拖鞋。Tā mǎi le yī shuāng kě'ài de tuōxié. thanh 1

    Cô ấy mua một đôi dép lê dễ thương.

Kết hợp thường gặp

  • 一次性拖鞋yīcìxìng tuōxié thanh 1

    dép dùng một lần

  • 室内拖鞋shìnèi tuōxié thanh 4

    dép đi trong nhà

  • 拖鞋架tuōxié jià thanh 1

    giá để dép

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.