Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa拖欠 nhấn mạnh tính chủ động trì hoãn hoặc kéo dài việc trả nợ; nặng hơn 欠 (đơn thuần là thiếu) vì có hàm ý cố tình hoặc dai dẳng.
Câu ví dụ
- 公司拖欠员工工资已经三个月了。
Công ty đã nợ lương nhân viên ba tháng rồi.
- 他拖欠房租,房东很不满意。
Anh ấy nợ tiền thuê nhà, chủ nhà rất không hài lòng.
- 拖欠债务会严重影响个人信用。
Nợ dây dưa sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến tín dụng cá nhân.
- 他被起诉拖欠货款。
Anh ấy bị kiện vì chậm trả tiền hàng.
Kết hợp thường gặp
- 拖欠工资
nợ lương, chậm trả lương
- 拖欠债务
nợ dây dưa
- 拖欠货款
chậm trả tiền hàng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.