Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jù拒
jué绝

Nghĩa tiếng Việt

từ chối

Âm Hán Việt

cự tuyệt

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Làm động từ vị ngữ, có thể mang tân ngữ là danh từ, động từ hoặc một phân câu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cự tuyệt

Từng chữ

  • 拒cựđánh trả, chống cự
  • 绝tuyệtcắt đứt, dứt, cự tuyệt; hết, dứt; rất, cực kỳ; có một không hai

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1拒jù thanh 4绝jué thanh 2了le thanh 5我wǒ thanh 3的de thanh 5邀yāo thanh 1请qǐng thanh 3。

    Anh ấy đã từ chối lời mời của tôi.

  • 我wǒ thanh 3不bù thanh 4知zhī thanh 1道dào thanh 4怎zěn thanh 3么me thanh 5拒jù thanh 4绝jué thanh 2他tā thanh 1。

    Tôi không biết từ chối anh ấy thế nào.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.