Từ vựng tiếng Trung
pāi*mài

Nghĩa tiếng Việt

đấu giá, bán đấu giá

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (mười)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong thương mại, bán hàng.

Câu ví dụ

  • 这个物品被拍卖了Zhège wùpǐn bèi pāimài le thanh 4

    Vật phẩm này được bán đấu giá

  • 我们去参加拍卖会Wǒmen qù cānjiā pāimàihuì thanh 3

    Chúng ta đi tham gia đấu giá

  • 这件古董拍卖价很高Zhè jiàn gǔdǒng pāimài jià hěn gāo thanh 4

    Cổ vật này được đấu giá cao

  • 拍卖公司Pāimài gōngsī thanh 1

    Công ty đấu giá

Kết hợp thường gặp

  • 拍卖会pāimàihuì thanh 1

    hội đấu giá

  • 拍卖价pāimài jià thanh 1

    giá đấu giá

  • 参加拍卖cānjiā pāimài thanh 1

    tham gia đấu giá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.