Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày để chỉ khóa kéo của quần áo, túi xách
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lạp toả
Từng chữ
- 拉lạpbẻ gãy; kéo, lôi; chuyên chở hàng hoá; nuôi nấng; giúp đỡ; liên luỵ, dính líu; nói chuyện phiếm; đi ngoài, đi ỉa
- 锁toảgiam, nhốt, khoá chặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ miền Bắc Trung Quốc (phương ngữ phổ thông). 拉链 (lāliàn) là từ thông dụng hơn ở miền Nam và trong văn viết tiêu chuẩn. Cả hai đều chỉ cùng một đồ vật (zipper).
Câu ví dụ
- 包上的拉锁坏了
Khóa kéo trên chiếc túi bị hỏng rồi
- 她拉上拉锁才出门
Cô ấy kéo khóa lên rồi mới ra ngoài
- 这条裤子的拉锁不好用
Khóa kéo của chiếc quần này không dễ dùng
- 我需要换一条新拉锁
Tôi cần thay một cái khóa kéo mới
Kết hợp thường gặp
- 拉上拉锁
kéo khóa lên
- 拉开拉锁
kéo khóa ra
- 换拉锁
thay khóa kéo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.