Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ tập hợp, thường đi chung với các động từ như đọc, đặt mua hoặc xuất bản
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
báo san
Từng chữ
- 报báobáo cáo, báo tin, thông báo; trả lời; báo đáp, đền ơn; tin tức; tờ báo; điện báo, điện tín; trả lại
- 刊sanxuất bản, in ấn; báo, tạp chí; hao mòn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa报刊 mang tính tổng quát hơn 报纸 (tờ báo). Từ này xuất hiện nhiều trong văn phong trang trọng, học thuật. 报刊亭 là ki-ốt bán báo tạp chí ngoài đường phố.
Câu ví dụ
- 图书馆订了很多报刊
Thư viện đặt mua rất nhiều báo và tạp chí
- 他每天早上都会看报刊
Mỗi buổi sáng anh ấy đều đọc báo
- 报刊杂志上刊登了这篇文章
Bài viết này được đăng trên báo và tạp chí
- 网络媒体冲击了传统报刊
Truyền thông mạng đã tác động đến báo chí truyền thống
Kết hợp thường gặp
- 报刊杂志
báo và tạp chí
- 订阅报刊
đặt mua báo
- 传统报刊
báo chí truyền thống
- 报刊亭
ki-ốt báo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.