Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhé*kòu

Nghĩa tiếng Việt

giảm giá, chiết khấu

Âm Hán Việt

chiết khấu

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với động từ 打 để tạo thành cụm từ mang nghĩa là giảm giá

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chiết khấu

Từng chữ

  • chiếtbẻ gãy; gấp lại, gập lại; lộn nhào
  • khấubắt lại, giằng lại

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong thương mại, mua sắm.

Câu ví dụ

  • 这个商品有折扣Zhège shāngpǐn yǒu zhékòu thanh 4

    Hàng hóa này có giảm giá

  • 折扣打得很大Zhékòu dǎ de hěn dà thanh 2

    Giảm giá rất nhiều

  • 没有折扣Méiyǒu zhékòu thanh 2

    Không có giảm giá

  • 会员享受折扣Huìyuán xiǎngshòu zhékòu thanh 4

    Thành viên được giảm giá

Kết hợp thường gặp

  • 打折扣dǎ zhékòu thanh 3

    giảm giá

  • 很大折扣hěn dà zhékòu thanh 3

    giảm giá nhiều

  • 折扣优惠zhékòu yōuhuì thanh 2

    ưu đãi giảm giá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.