Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng với ánh sáng, ánh mắt hoặc tâm lý chiếu lên một đối tượng khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đầu xạ
Từng chữ
- 投đầuném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
- 射xạbắn tên, bắn nỏ; tìm kiếm; soi sáng
Tầng từ vựng
Chiếu ánh sáng hoặc hướng lên.
Câu ví dụ
- 灯光投射在舞台上。
Kết hợp thường gặp
- 投射出
- 投射光
- 目光投射
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.