Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jìjī

Nghĩa tiếng Việt

võ thuật chiến đấu

Âm Hán Việt

kĩ kích

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

7 nét

Bộ: (cái hố; đồ đựng há miệng lên trên)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ các môn võ dùng để đối kháng, chiến đấu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kĩ kích

Từng chữ

  • kỹ năng; năng lực chuyên môn; kỹ thuật; công nghệ
  • kíchđánh mạnh, gõ mạnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他精于技击。tā jīngyú jìjī thanh 1

    Anh ấy tinh thông võ thuật chiến đấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.