Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong kinh doanh, xây dựng, nông nghiệp để chỉ việc nhận trách nhiệm toàn bộ cho một dự án/nhiệm vụ. Nhà 'thầu' nhận làm và chịu trách nhiệm hoàn thành.
Câu ví dụ
- 承包工程
Thầu công trình
- 他承包了这家餐厅
Anh ấy nhận thầu nhà hàng này
- 承包土地
Thầu ruộng đất
- 对外承包
Thầu ra nước ngoài
- 承包商
Nhà thầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.