Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
è*yào扼

Nghĩa tiếng Việt

Ngắn gọn, súc tích, tóm tắt

Âm Hán Việt

ách yếu

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

7 nét

Bộ: 襾 (che, chùm lên)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả lời nói, bài viết ngắn gọn, súc tích

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

ách yếu

Từng chữ

  • 扼áchbóp, chèn ép, giữ
  • 要yếuquan trọng, nhất định phải

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请你扼要地说明一下情况。Qǐng nǐ èyào de shuōmíng yīxià qíngkuàng. thanh 3
  • 这份报告写得很扼要,重点突出。Zhè fèn bàogào xiě de hěn èyào, zhòngdiǎn tūchū. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.