Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dǎkuǎ

Nghĩa tiếng Việt

đánh bại, làm sụp đổ

Âm Hán Việt

đả, tá khoa

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

5 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc đánh bại kẻ thù hoặc làm sụp đổ một thế lực

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đả, tá khoa

Từng chữ

  • đả, táđánh, đập
  • khoavỡ; đổ vỡ; sập; sụp đổ; suy sụp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们终于打垮了敌人的进攻。wǒmen zhōngyú dǎkuǎ le dírén de jìngōng thanh 3

    Chúng ta cuối cùng đã đánh bại cuộc tấn công của kẻ thù

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.