Từ vựng tiếng Trung
chéng
xíng

Nghĩa tiếng Việt

định hình, thành hình

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái kích)

6 nét

Bộ: (đất)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho kế hoạch, ý tưởng được cụ thể hóa, hoặc vật liệu được định hình theo mẫu. '成' (hoàn thành) + '型' (kiểu, mẫu).

Câu ví dụ

  • 方案还没有成型。Fāngàn hái méiyǒu chéngxíng. thanh 1

    Kế hoạch chưa định hình.

  • 这种材料加热后容易成型。Zhè zhǒng cáiliào jiārè hòu róngyì chéngxíng. thanh 4

    Loại vật liệu này sau khi nóng dễ định hình.

  • 团队已经成型。Tuánduì yǐjīng chéngxíng. thanh 2

    Đội nhóm đã định hình (được thiết lập).

Kết hợp thường gặp

  • 已经成型yǐjīng chéngxíng thanh 3
  • 尚未成型shàngwèi chéngxíng thanh 4
  • 成型技术chéngxíng jìshù thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.