Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Danh từ riêngTên riêng chỉ sa mạc Gobi ở Mông Cổ và Trung Quốc (đại sa mạc Bắc Á).
Câu ví dụ
- 戈壁沙漠
Sa mạc Gobi
- 穿过戈壁
Băng qua sa mạc Gobi
- 戈壁滩
Đại đới cát Gobi
- 戈壁的气候
Khí hậu sa mạc Gobi
- 在戈壁旅行
Du lịch sa mạc Gobi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.