Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
chōng*jǐng

Nghĩa tiếng Việt

mong đợi, khao khát, hướng tới

Âm Hán Việt

sung cảnh

2 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

15 nét

Bộ: (lòng; tim)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ mang tân ngữ là danh từ chỉ tương lai, ước mơ hoặc làm danh từ làm tân ngữ cho động từ khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sung cảnh

Từng chữ

  • sungphân vân
  • cảnhhiểu biết, tỉnh ngộ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她憧憬着美好的未来。Tā chōngjǐng zhe měihǎo de wèilái. thanh 1
  • 年轻人总是憧憬着成功。Niánqīngrén zǒng shì chōngjǐng zhe chénggōng. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.