Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
mànténgténg

Nghĩa tiếng Việt

chậm chạp, lề mề

Âm Hán Việt

mạn đằng đằng

3 chữ40 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

14 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

13 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả sự chậm chạp trong hành động

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

mạn đằng đằng

Từng chữ

  • mạnchậm chạp; khoan, trì hoãn
  • đằngngựa nhảy chồm lên; bốc lên; chạy, nhảy
  • đằngngựa nhảy chồm lên; bốc lên; chạy, nhảy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.