Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa惊奇 mang sắc thái tích cực hơn 惊讶 (kinh ngạc thuần túy) và khác 惊恐 (kinh hoảng, sợ hãi); thường đi kèm tò mò và thích thú.
Câu ví dụ
- 孩子们对魔术表演感到十分惊奇
Bọn trẻ cảm thấy hết sức kinh ngạc trước màn ảo thuật
- 她惊奇地发现鸟儿会说话
Cô ấy ngạc nhiên thú vị khi phát hiện con chim biết nói
- 游客们对长城的规模感到惊奇
Du khách kinh ngạc trước quy mô của Vạn Lý Trường Thành
- 他惊奇地看着眼前的一切
Anh ấy ngạc nhiên thích thú nhìn ngắm mọi thứ trước mắt
Kết hợp thường gặp
- 感到惊奇
cảm thấy kinh ngạc
- 惊奇地发现
ngạc nhiên phát hiện ra
- 令人惊奇
khiến người ta kinh ngạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.