Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như trân trọng hoặc tăng cường tình cảm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tình nghị
Từng chữ
- 情tìnhtình cảm
- 谊nghịtình bạn bè
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 友情 hay 友谊; thường dùng trong văn viết, diễn văn, hoặc khi ca ngợi tình cảm bền chặt lâu dài.
Câu ví dụ
- 多年的同窗情谊让他们一生难忘。
Tình nghĩa bạn học nhiều năm khiến họ không thể nào quên suốt đời.
- 两国人民之间有着深厚的情谊。
Nhân dân hai nước có tình cảm gắn bó sâu sắc với nhau.
- 这份情谊是用时间和经历换来的,弥足珍贵。
Tình nghĩa này được đánh đổi bằng thời gian và trải nghiệm, thật đáng trân trọng.
- 战友之间的情谊是最深厚的。
Tình nghĩa giữa những đồng đội chiến đấu là sâu sắc nhất.
Kết hợp thường gặp
- 深厚的情谊
tình nghĩa sâu sắc
- 战友情谊
tình đồng đội
- 建立情谊
xây dựng tình cảm gắn bó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.