Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xuánhé

Nghĩa tiếng Việt

sông treo (lòng sông cao hơn mặt đất hai bên); thác nước

Âm Hán Việt

huyền hà

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

11 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong địa lý hoặc ẩn dụ về tài ăn nói lưu loát

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

huyền hà

Từng chữ

  • huyềncòn lại, tồn lại; sai, cách biệt; treo lên
  • sông

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他口若悬河,讲得头头是道。Tā kǒuruòxuánhé, jiǎng de tóutóushìdào thanh 1

    Anh ấy nói năng lưu loát như thác đổ, giảng giải rất mạch lạc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.