Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xuánliáng

Nghĩa tiếng Việt

treo cổ lên xà nhà

Âm Hán Việt

huyền lương

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

11 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ hành động tự sát bằng cách treo cổ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

huyền lương

Từng chữ

  • huyềncòn lại, tồn lại; sai, cách biệt; treo lên
  • lươngnước Lương; đời nhà Lương của Trung Quốc; cầu; xà nhà

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他因绝望而悬梁自尽。Tā yīn juéwàng ér xuánliáng zìjìn thanh 1

    Anh ta vì tuyệt vọng mà treo cổ tự sát

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.