Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường kết hợp với 动听 thành 悦耳动听 để tăng cường ý nghĩa; dùng chủ yếu cho âm thanh, giọng nói, âm nhạc — không dùng cho thị giác.
Câu ví dụ
- 她的歌声非常悦耳,让人心旷神怡。
Giọng hát của cô ấy rất êm tai, khiến người nghe tâm hồn thư thái.
- 鸟儿的叫声悦耳动听,令人陶醉。
Tiếng chim hót nghe êm tai mê đắm, khiến người ta say lòng.
- 这首曲子悦耳又动人,值得反复欣赏。
Bản nhạc này êm tai lại xúc động, đáng để thưởng thức nhiều lần.
- 他的声音低沉悦耳,很适合做播音员。
Giọng anh ấy trầm ấm êm tai, rất phù hợp làm phát thanh viên.
Kết hợp thường gặp
- 悦耳动听
êm tai xúc động
- 声音悦耳
giọng nói êm tai
- 悦耳的歌声
giọng hát êm tai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.