Từ vựng tiếng Trung
yuè'ěr

Nghĩa tiếng Việt

Duyệt nhĩ — nghe êm tai, dễ chịu cho tai; dùng để miêu tả âm thanh, giọng hát, âm nhạc có chất lượng hay, dễ nghe.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

10 nét

Bộ: (tai)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường kết hợp với 动听 thành 悦耳动听 để tăng cường ý nghĩa; dùng chủ yếu cho âm thanh, giọng nói, âm nhạc — không dùng cho thị giác.

Câu ví dụ

  • 她的歌声非常悦耳,让人心旷神怡。Tā de gēshēng fēicháng yuè'ěr, ràng rén xīnkuàng shén yí. thanh 1

    Giọng hát của cô ấy rất êm tai, khiến người nghe tâm hồn thư thái.

  • 鸟儿的叫声悦耳动听,令人陶醉。Niǎo ér de jiàoshēng yuè'ěr dòngtīng, lìng rén táozuì. thanh 3

    Tiếng chim hót nghe êm tai mê đắm, khiến người ta say lòng.

  • 这首曲子悦耳又动人,值得反复欣赏。Zhè shǒu qǔzi yuè'ěr yòu dòngrén, zhíde fǎnfù xīnshǎng. thanh 4

    Bản nhạc này êm tai lại xúc động, đáng để thưởng thức nhiều lần.

  • 他的声音低沉悦耳,很适合做播音员。Tā de shēngyīn dīchén yuè'ěr, hěn shìhé zuò bōyīnyuán. thanh 1

    Giọng anh ấy trầm ấm êm tai, rất phù hợp làm phát thanh viên.

Kết hợp thường gặp

  • 悦耳动听yuè'ěr dòngtīng thanh 4

    êm tai xúc động

  • 声音悦耳shēngyīn yuè'ěr thanh 1

    giọng nói êm tai

  • 悦耳的歌声yuè'ěr de gēshēng thanh 4

    giọng hát êm tai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.