Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jíchár

Nghĩa tiếng Việt

việc gấp, việc khẩn cấp

Âm Hán Việt

cấp tra nhi

3 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

9 nét

Bộ: (bộ thảo)

9 nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ địa phương dùng để chỉ những công việc cần giải quyết ngay

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cấp tra nhi

Từng chữ

  • cấpvội vàng, kíp, nóng nảy
  • tracọng, gốc rạ; vụ, lứa; tóc, râu ngắn và cứng
  • nhiđứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是急茬儿,得马上处理。Zhè shì jíchár, děi mǎshàng chǔlǐ thanh 4

    Đây là việc gấp, phải xử lý ngay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.