Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ tâm lý nhớ về quá khứ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hoài cựu
Từng chữ
- 怀hoàinhớ nhung; ôm
- 旧cựucũ; lâu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về người thích nhớ quá khứ, hoặc phong cách/nhạc/phim hoài cổ.
Câu ví dụ
- 他很怀旧
Anh ấy rất hoài cổ
- 怀旧情结
tâm trạng hoài cổ
- 怀旧音乐
nhạc hoài cổ
- 怀旧电影
phim hoài cổ
Kết hợp thường gặp
- 怀旧风
phong cách hoài cổ
- 怀旧物品
đồ hoài cổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.