Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là sự việc, ký ức hoặc con người cần quên đi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vong điệu
Từng chữ
- 忘vongquên
- 掉điệurơi, rớt; mất; giảm sút; lay động, vẫy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh kết quả quên dứt khoát hơn 忘记; thường dùng trong lời khuyên hoặc mong muốn thoát khỏi điều gì đó.
Câu ví dụ
- 你应该忘掉过去
Bạn nên quên đi quá khứ.
- 我已经忘掉了他的名字
Tôi đã quên mất tên anh ấy rồi.
- 忘掉烦恼,快乐生活
Quên đi phiền muộn, vui sống.
- 她努力忘掉这段痛苦的记忆
Cô ấy cố gắng quên đi ký ức đau khổ này.
Kết hợp thường gặp
- 忘掉过去
quên đi quá khứ
- 忘掉烦恼
quên đi phiền não
- 忘掉一切
quên tất cả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.