Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường kết hợp với 好/软/硬 để mô tả tính cách; 心肠好 (tốt bụng) — 心肠硬 (lạnh lùng) là cặp trái nghĩa phổ biến.
Câu ví dụ
- 她心肠很好,总是帮助别人
Cô ấy tốt bụng, luôn giúp đỡ người khác.
- 他心肠太硬,从不同情别人
Anh ấy quá cứng lòng, không bao giờ đồng cảm với ai.
- 心肠软的人容易被感动
Người hay mềm lòng dễ xúc động.
- 你为什么对他这么心肠?
Tại sao bạn lại đối xử với anh ấy như vậy?
Kết hợp thường gặp
- 心肠好
tốt bụng
- 心肠软
mềm lòng
- 心肠硬
cứng lòng, lạnh lùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.