Từ vựng tiếng Trung
xīn*cháng

Nghĩa tiếng Việt

Tâm tràng — lòng dạ, tính tình bên trong; dùng để đánh giá bản chất thiện ác hoặc thái độ với người khác.

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

4 nét

Bộ: (thịt)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường kết hợp với 好/软/硬 để mô tả tính cách; 心肠好 (tốt bụng) — 心肠硬 (lạnh lùng) là cặp trái nghĩa phổ biến.

Câu ví dụ

  • 她心肠很好,总是帮助别人Tā xīncháng hěn hǎo, zǒngshì bāngzhù biérén thanh 1

    Cô ấy tốt bụng, luôn giúp đỡ người khác.

  • 他心肠太硬,从不同情别人Tā xīncháng tài yìng, cóng bù tóngqíng biérén thanh 1

    Anh ấy quá cứng lòng, không bao giờ đồng cảm với ai.

  • 心肠软的人容易被感动Xīncháng ruǎn de rén róngyì bèi gǎndòng thanh 1

    Người hay mềm lòng dễ xúc động.

  • 你为什么对他这么心肠?Nǐ wèishéme duì tā zhème xīncháng? thanh 3

    Tại sao bạn lại đối xử với anh ấy như vậy?

Kết hợp thường gặp

  • 心肠好xīncháng hǎo thanh 1

    tốt bụng

  • 心肠软xīncháng ruǎn thanh 1

    mềm lòng

  • 心肠硬xīncháng yìng thanh 1

    cứng lòng, lạnh lùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.