Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường được bổ nghĩa bởi các tính từ như tốt, mềm, rắn để chỉ tính cách
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tâm tràng
Từng chữ
- 心tâmlòng; tim
- 肠tràngruột
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường kết hợp với 好/软/硬 để mô tả tính cách; 心肠好 (tốt bụng) — 心肠硬 (lạnh lùng) là cặp trái nghĩa phổ biến.
Câu ví dụ
- 她心肠很好,总是帮助别人
Cô ấy tốt bụng, luôn giúp đỡ người khác.
- 他心肠太硬,从不同情别人
Anh ấy quá cứng lòng, không bao giờ đồng cảm với ai.
- 心肠软的人容易被感动
Người hay mềm lòng dễ xúc động.
- 你为什么对他这么心肠?
Tại sao bạn lại đối xử với anh ấy như vậy?
Kết hợp thường gặp
- 心肠好
tốt bụng
- 心肠软
mềm lòng
- 心肠硬
cứng lòng, lạnh lùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.