Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lǜshī

Nghĩa tiếng Việt

luật thi, một thể thơ cổ Trung Quốc có quy tắc nghiêm ngặt về vần điệu và đối xứng

Âm Hán Việt

luật thi

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

9 nét

Bộ: (nói; lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong nghiên cứu văn học cổ điển

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

luật thi

Từng chữ

  • luậtquy tắc, luật
  • thithơ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 唐诗中有很多优美的律诗。tángshī zhōng yǒu hěnduō yōuměi de lǜshī thanh 2

    Trong thơ Đường có rất nhiều bài luật thi tuyệt đẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.