Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dàizì

Nghĩa tiếng Việt

chỉ người con gái chưa chồng, đang đợi gả đi

Âm Hán Việt

đãi tự

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

9 nét

Bộ: (con; cái)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong cụm từ '待字闺中' để chỉ thiếu nữ chưa xuất giá

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đãi tự

Từng chữ

  • đãiđối xử, tiếp đãi; đợi, chờ
  • tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她年方二八,尚待字闺中。tā niánfāng èrbā, shàng dàizì guīzhōng thanh 1

    Cô ấy vừa tròn mười sáu, vẫn còn đang đợi gả trong khuê phòng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.