Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
lùbō

Nghĩa tiếng Việt

ghi hình rồi phát lại

Âm Hán Việt

lục bá

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mõm con lợn; bàn tay chụp xuống)

8 nét

Bộ: (cái tay)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong phát thanh truyền hình, đối lập với phát sóng trực tiếp

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lục bá

Từng chữ

  • lụcghi chép
  • gieo ra, vung ra; làm lan rộng; trốn; đuổi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 世界杯足球赛直播和录播相结合。shìjièbēi zúqiúsài zhíbō hé lùbō xiāng jiéhé thanh 4

    Kết hợp giữa phát sóng trực tiếp và ghi hình phát lại giải bóng đá World Cup

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.