Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho việc ghi âm hoặc quay hình (chương trình, nhạc, video...).
Câu ví dụ
- 录制节目
Ghi lại (quay) chương trình
- 录制音乐
Ghi âm nhạc
- 录制视频
Ghi lại video
- 正在录制
Đang ghi lại
- 录制一段话
Ghi âm một đoạn lời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.