Từ vựng tiếng Trung
lù*zhì

Nghĩa tiếng Việt

ghi lại, ghi âm, quay hình

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

8 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho việc ghi âm hoặc quay hình (chương trình, nhạc, video...).

Câu ví dụ

  • 录制节目Lùzhì jiémù thanh 4

    Ghi lại (quay) chương trình

  • 录制音乐Lùzhì yīnyuè thanh 4

    Ghi âm nhạc

  • 录制视频Lùzhì shìpín thanh 4

    Ghi lại video

  • 正在录制Zhèngzài lùzhì thanh 4

    Đang ghi lại

  • 录制一段话Lùzhì yíduàn huà thanh 4

    Ghi âm một đoạn lời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.