Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
dāng*jí

Nghĩa tiếng Việt

lập tức; ngay tại chỗ

Âm Hán Việt

đương tức

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

6 nét

Bộ: (đốt tre)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Đứng trước động từ để làm trạng ngữ chỉ hành động xảy ra ngay tại thời điểm đó

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

đương tức

Từng chữ

  • đươngxứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng; nên, đáng; thẳng, trực tiếp; đang, đương lúc, khi, hiện thời; chống giữ; đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu; hầu; ngăn cản, cản trở; giữ chức, đương chức; chịu trách nhiệm; tiếng kêu leng keng
  • tứctới gần; ngay, tức thì; chính là

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

当即 nhấn mạnh tính tức thời, hành động ngay tại thời điểm đó. Trang trọng hơn 马上 nhưng tương đương 立刻.

Câu ví dụ

  • 他当即决定Tā dāngjí juédìng thanh 1

    Anh ấy quyết định lập tức

  • 问题出现后当即解决Wèntí chūxiàn hòu dāngjí jiějué thanh 4

    Khi vấn đề xuất hiện, giải quyết ngay lập tức

  • 当即表态Dāngjí biǎotài thanh 1

    Phát biểu lập tức

Kết hợp thường gặp

  • 当即dāngjí thanh 1

    lập tức

  • 立刻lìkè thanh 4

    ngay lập tức

  • 马上mǎshàng thanh 3

    ngay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.