Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Đứng trước động từ để làm trạng ngữ chỉ hành động xảy ra ngay tại thời điểm đó
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đương tức
Từng chữ
- 当đươngxứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng; nên, đáng; thẳng, trực tiếp; đang, đương lúc, khi, hiện thời; chống giữ; đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu; hầu; ngăn cản, cản trở; giữ chức, đương chức; chịu trách nhiệm; tiếng kêu leng keng
- 即tứctới gần; ngay, tức thì; chính là
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa当即 nhấn mạnh tính tức thời, hành động ngay tại thời điểm đó. Trang trọng hơn 马上 nhưng tương đương 立刻.
Câu ví dụ
- 他当即决定
Anh ấy quyết định lập tức
- 问题出现后当即解决
Khi vấn đề xuất hiện, giải quyết ngay lập tức
- 当即表态
Phát biểu lập tức
Kết hợp thường gặp
- 当即
lập tức
- 立刻
ngay lập tức
- 马上
ngay
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.