Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm vị ngữ miêu tả trạng thái cong hoặc làm động từ chỉ hành động uốn cong
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
loan khúc
Từng chữ
- 弯loancong, ngoằn ngoèo; chỗ ngoặt, chỗ cong, quanh co; cúi, cong, còng
- 曲khúccong queo; khúc, đoạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa弯曲 dùng cho cả vật thể lẫn đường đi. Khác với 弯 (chỉ bẻ cong hành động), 弯曲 thiên về mô tả trạng thái. Phân biệt: 弯曲 (cong vật lý) vs 扭曲 (cong vặn, méo mó — dùng cho tinh thần, sự thật).
Câu ví dụ
- 这条路弯弯曲曲的
Con đường này quanh co khúc khuỷu
- 河流弯曲流过山谷
Dòng sông uốn khúc chảy qua thung lũng
- 弯曲的铁丝很难拉直
Sợi dây thép bị uốn cong rất khó kéo thẳng
- 他的脊椎有点弯曲
Cột sống của anh ấy bị cong một chút
Kết hợp thường gặp
- 弯曲的道路
con đường quanh co
- 身体弯曲
cơ thể cong xuống
- 弯曲变形
cong vẹo biến dạng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.