Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc dán thông báo, áp phích, quảng cáo nơi công cộng.
Câu ví dụ
- 墙上张贴着通知
Trên tường dán thông báo
- 张贴海报
dán áp phích
- 请勿张贴
xin đừng dán/treo
- 张贴广告
dán quảng cáo
Kết hợp thường gặp
- 张贴通知
dán thông báo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.