Từ vựng tiếng Trung
zhāng*tiē

Nghĩa tiếng Việt

dán, treo (thông báo, áp phích...)

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cung)

7 nét

Bộ: (ngọc trai, tiền bạc)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho việc dán thông báo, áp phích, quảng cáo nơi công cộng.

Câu ví dụ

  • 墙上张贴着通知Qiáng shàng zhāngtiē zhe tōngzhī thanh 2

    Trên tường dán thông báo

  • 张贴海报zhāngtiē hǎibào thanh 1

    dán áp phích

  • 请勿张贴qǐng wù zhāngtiē thanh 3

    xin đừng dán/treo

  • 张贴广告zhāngtiē guǎnggào thanh 1

    dán quảng cáo

Kết hợp thường gặp

  • 张贴通知zhāngtiē tōngzhī thanh 1

    dán thông báo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.