Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kāitiānchuāng开

Nghĩa tiếng Việt

để trống trang báo (do bị kiểm duyệt hoặc thiếu bài); mở cửa sổ trần

Âm Hán Việt

khai thiên song

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 廾 (hai tay chắp lại nâng đồ)

4 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

4 nét

Bộ: 穴 (hang; lỗ; hố)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Cụm động từ thường dùng trong ngành báo chí hoặc xây dựng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khai thiên song

Từng chữ

  • 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
  • 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
  • 窗songcửa sổ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这期杂志因为稿件未到而开了天窗。zhè qī zázhì yīnwèi gǎojiàn wèi dào ér kāi le tiānchuāng thanh 4

    Số tạp chí kỳ này bị để trống trang do bản thảo chưa đến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.