Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
kāi*chǎng

Nghĩa tiếng Việt

Bắt đầu, mở màn (sự kiện, biểu diễn)

Âm Hán Việt

khai trường

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ định ngữ hoặc động từ chỉ sự bắt đầu của một sự kiện, vở kịch, trận đấu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khai trường

Từng chữ

  • khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
  • trườngvùng; cái sân

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho sự kiện, biểu diễn, cuộc họp khi bắt đầu.

Câu ví dụ

  • 演出马上开场Yǎnchū mǎshàng kāichǎng thanh 3

    Biểu diễn sắp mở màn

  • 请主持人开场Qǐng zhǔchírén kāichǎng thanh 3

    Mời người dẫn chương trình mở màn

  • 开场白kāichǎngbái thanh 1

    Lời mở đầu

Kết hợp thường gặp

  • 马上开场mǎshàng kāichǎng thanh 3

    Sắp mở màn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.