Từ vựng tiếng Trung
píng*jià

Nghĩa tiếng Việt

giá bình thường, giá cả phải chăng

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khô)

5 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho hàng hóa, dịch vụ giá cả phải chăng, bình dân.

Câu ví dụ

  • 这是平价餐厅Zhè shì píngjià cāntīng thanh 4

    Đây là nhà hàng giá bình dân

  • 平价商品很受欢迎Píngjià shāngpǐn hěn shòu huānyíng thanh 2

    Hàng hóa giá bình dân rất được ưa chuộng

  • 推出平价套餐Tuīchū píngjià tàocān thanh 1

    Ra mắt set ăn giá bình dân

Kết hợp thường gặp

  • 平价餐厅píngjià cāntīng thanh 2

    nhà hàng giá bình dân

  • 平价商品píngjià shāngpǐn thanh 2

    hàng hóa giá bình dân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.