Từ vựng tiếng Trung
zhàng*hù

Nghĩa tiếng Việt

Trướng hộ — tài khoản (ngân hàng, mạng xã hội, dịch vụ trực tuyến). Chỉ một hồ sơ hay tài khoản đăng ký với một tổ chức hay dịch vụ.

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn, vải)

7 nét

Bộ: (cửa, hộ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

帐户 và 账户 đều đúng (账 là dạng quy chuẩn hóa gần đây cho nghĩa kế toán); trong thực tế cả hai dạng đều được chấp nhận.

Câu ví dụ

  • 我需要开一个银行帐户。Wǒ xūyào kāi yīgè yínháng zhànghù. thanh 3

    Tôi cần mở một tài khoản ngân hàng.

  • 请登录您的帐户查看余额。Qǐng dēnglù nín de zhànghù chákàn yú'é. thanh 3

    Vui lòng đăng nhập vào tài khoản của bạn để xem số dư.

  • 他的帐户被盗,损失了不少钱。Tā de zhànghù bèi dào, sǔnshīle bù shǎo qián. thanh 1

    Tài khoản của anh ấy bị hack, mất khá nhiều tiền.

  • 注销帐户前请备份所有数据。Zhùxiāo zhànghù qián qǐng bèifèn suǒyǒu shùjù. thanh 4

    Trước khi xóa tài khoản, hãy sao lưu toàn bộ dữ liệu.

Kết hợp thường gặp

  • 银行帐户yínháng zhànghù thanh 2

    tài khoản ngân hàng

  • 注册帐户zhùcè zhànghù thanh 4

    đăng ký tài khoản

  • 帐户余额zhànghù yú'é thanh 4

    số dư tài khoản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.