Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ sự sắp xếp không gian, kiến trúc hoặc cấu trúc của một bài viết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bố cục
Từng chữ
- 布bốvải vóc; bày ra
- 局cụcván (cờ), cuộc, bữa; phần, bộ phận
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng như danh từ (一个布局) lẫn động từ (提前布局); trong chiến lược kinh doanh, 布局 thường chỉ việc sắp xếp vị trí chiến lược trước.
Câu ví dụ
- 这个网页的布局设计得很合理。
Bố cục thiết kế của trang web này rất hợp lý.
- 他们提前布局,占据了市场先机。
Họ bố trí chiến lược từ trước, chiếm được lợi thế thị trường.
- 这幅画的布局非常均衡。
Bố cục của bức tranh này rất cân bằng.
- 城市布局影响居民的生活质量。
Quy hoạch đô thị ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của cư dân.
Kết hợp thường gặp
- 合理布局
bố cục hợp lý
- 战略布局
bố trí chiến lược
- 整体布局
bố cục tổng thể
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.