Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng để chỉ sự việc xảy ra đột ngột như núi lửa hoặc chiến tranh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tị bạo phát
Từng chữ
- 巳tị kỷ; tỵ (ngôi sao thứ sáu trong địa chi); tỵ; con rắn (trong 12 con giáp)
- 暴bạoto, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 火山暴发了。
Núi lửa đã phun trào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.