Từ vựng tiếng Trung
wū*pó

Nghĩa tiếng Việt

phù thủy bà

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc)

7 nét

Bộ: (nữ giới)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường xuất hiện trong truyện cổ tích/folklore, mang sắc thái tiêu cực hoặc huyền bí.

Câu ví dụ

  • 那个巫婆会魔法Nàge wūpó huì mófǎ thanh 4

    Bà phù thủy kia biết phép thuật

  • 童话里的巫婆很可怕Tónghuà lǐ de wūpó hěn kěpà thanh 2

    Phù thủy trong truyện cổ tích rất đáng sợ

  • 不要相信巫婆Bùyào xiāngxìn wūpó thanh 4

    Đừng tin phù thủy

  • 巫婆骑着扫帚飞Wūpó qízhe sàozhǒu fēi thanh 1

    Phù thủy bay bằng chổi

Kết hợp thường gặp

  • 童话巫婆tónghuà wūpó thanh 2

    phù thủy trong truyện cổ tích

  • 邪恶巫婆xiéè wūpó thanh 2

    phù thủy ác độc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.