Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōngkuàng

Nghĩa tiếng Việt

công nghiệp và khai khoáng

Âm Hán Việt

công khoáng

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc; người thợ)

3 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm định ngữ cho các doanh nghiệp hoặc khu vực sản xuất

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

công khoáng

Từng chữ

  • côngcông việc; người thợ
  • khoángquặng, khoáng sản

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要加强工矿企业的安全管理。Wǒmen yào jiāqiáng gōngkuàng qǐyè de ānquán guǎnlǐ thanh 3

    Chúng ta cần tăng cường quản lý an toàn tại các doanh nghiệp công khoáng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.