Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐỉnh cao — sự nghiệp, thể thao, nghệ thuật. '巅峰' mang sắc thái trang trọng, dùng cho thành tựu lớn nhất. '处于巅峰' = ở đỉnh cao, mạnh nhất.
Câu ví dụ
- 达到事业的巅峰
Đạt đến đỉnh cao sự nghiệp
- 处于巅峰状态
Ở trạng thái đỉnh cao
- 攀登上巅峰
Leo lên đỉnh cao
- 人生的巅峰
đỉnh cao cuộc đời
Kết hợp thường gặp
- 巅峰状态
trạng thái đỉnh cao
- 事业巅峰
đỉnh cao sự nghiệp
- 处于巅峰
ở đỉnh cao
- 攀上巅峰
leo lên đỉnh cao
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.