Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yábìhuà

Nghĩa tiếng Việt

tranh vẽ trên vách đá

Âm Hán Việt

nhai bích họa

3 chữ35 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi; mồ mả)

11 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

16 nét

Bộ: (ruộng, đồng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các tác phẩm hội họa cổ xưa được vẽ trên vách núi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhai bích họa

Từng chữ

  • nhaiven núi, cạnh núi, vách núi
  • bíchbức tường, bức vách, thành; dựng đứng, thẳng đứng; sao Bích (một trong Nhị thập bát tú)
  • họavẽ; bức tranh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这里保存着许多珍贵的崖壁画。zhèlǐ bǎocúnzhe xǔduō zhēnguì de yábìhuà thanh 4

    Nơi đây lưu giữ nhiều tranh vẽ trên vách đá quý giá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.