Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

niàobùshī

Nghĩa tiếng Việt

tã giấy, bỉm dùng một lần cho trẻ em hoặc người bệnh nằm liệt giường

Âm Hán Việt

niệu bất thấp

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

7 nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 氵 (nước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ loại tã giấy hiện đại có khả năng thấm hút cao

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

niệu bất thấp

Từng chữ

  • 尿niệunước giải, nước đái
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 湿thấpẩm ướt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 给婴儿换尿不湿。Gěi yīng'ér huàn niàobùshī thanh 3

    Thay tã giấy cho trẻ sơ sinh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.