Từ vựng tiếng Trung
shào*nǚ

Nghĩa tiếng Việt

cô gái trẻ, thiếu nữ

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ)

4 nét

Bộ: (nữ)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ cô gái trẻ tuổi teen (thường 13-18 tuổi). Trang trọng hơn '女孩' nhưng trẻ hơn '女士'. Trong tiếng Việt, 'thiếu nữ' mang sắc thái văn chương hơn.

Câu ví dụ

  • 她还是个少女,梦想成为歌手Tā háishì gè shàonǚ, mèngxiǎng chéngwéi gēshǒu thanh 1

    Cô ấy vẫn còn là một thiếu nữ, mơ ước trở thành ca sĩ

  • 三个少女在海边玩耍Sān gè shàonǚ zài hǎibiān wánshuǎ thanh 1

    Ba cô gái trẻ đang chơi ở bãi biển

  • 这部电影讲述了一个少女的成长故事Zhè bù diànyǐng jiǎngshù le yī gè shàonǚ de chéngzhǎng gùshi thanh 4

    Bộ phim kể về câu chuyện lớn lên của một thiếu nữ

  • 少女时代的朋友最珍贵Shàonǚ shídài de péngyǒu zuì zhēnguì thanh 4

    Bạn bè thời thiếu nữ quý giá nhất

Kết hợp thường gặp

  • 少女时代shàonǚ shídài thanh 4

    thời thiếu nữ

  • 少女杂志shàonǚ zázhì thanh 4

    tạp chí thiếu nữ

  • 可爱的少女kě'ài de shàonǚ thanh 3

    thiếu nữ đáng yêu

  • 少女心shàonǚ xīn thanh 4

    tâm hồn thiếu nữ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.