Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiǎoguǐ

Nghĩa tiếng Việt

cách gọi thân mật hoặc đùa cợt đối với trẻ con; trong mê tín là sai dịch của quỷ thần

Âm Hán Việt

tiểu quỷ

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: (ma quỷ; sao Quỷ (một trong Nhị thập bát tú))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để gọi trẻ con một cách thân mật hoặc tinh nghịch

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiểu quỷ

Từng chữ

  • tiểunhỏ bé
  • quỷma quỷ; sao Quỷ (một trong Nhị thập bát tú)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你这个小鬼,又去哪儿玩了?Nǐ zhège xiǎoguǐ, yòu qù nǎr wán le? thanh 3

    Nhóc con này, lại đi đâu chơi đấy?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.