Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
tiểu phí
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 费phíchi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 买单时他给服务员留了小费。
Khi thanh toán anh ấy để lại tiền boa cho người phục vụ.
- 在有些国家必须给小费。
Ở một số quốc gia thì bắt buộc phải đưa tiền boa.
- 在中国吃饭一般不用给小费。
Ở Trung Quốc đi ăn thường không cần boa.
- 服务员很客气地拒绝了客人给的小费。
Nhân viên lịch sự từ chối tiền boa khách đưa.
Kết hợp thường gặp
- 给小费
cho tiền boa
- 付小费
trả tiền tip
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.