Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ như 很 hoặc 非常 để miêu tả tính cách con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiểu khí
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: keo kiệt
Câu ví dụ
- 他虽然很有钱但对人很小气。
Anh ấy tuy rất giàu nhưng đối xử với mọi người rất keo kiệt.
- 别那么小气把玩具分给妹妹玩玩。
Đừng keo kiệt thế chứ, chia đồ chơi cho em gái chơi cùng đi.
- 他因为一件小事就生气真是太小气了。
Anh ta chỉ vì một chuyện nhỏ mà đã giận dỗi, thật là quá hẹp hòi.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.