Từ vựng tiếng Trung
xiǎo*xíng

Nghĩa tiếng Việt

quy mô nhỏ

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ)

3 nét

Bộ: (đất)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phân loại quy mô: 小型 < 中型 < 大型.

Câu ví dụ

  • 这是一家小型公司Zhè shì yī jiā xiǎoxíng gōngsī thanh 4

    Đây là một công ty quy mô nhỏ

  • 小型会议xiǎoxíng huìyì thanh 3

    họp quy mô nhỏ

  • 小型汽车xiǎoxíng qìchē thanh 3

    xe hơi cỡ nhỏ

  • 举办小型活动jǔbàn xiǎoxíng huódòng thanh 3

    tổ chức hoạt động quy mô nhỏ

Kết hợp thường gặp

  • 小型xiǎoxíng thanh 3

    quy mô nhỏ

  • 中型zhōngxíng thanh 1

    quy mô vừa

  • 大型dàxíng thanh 4

    quy mô lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.