Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong Nho giáo là từ đối lập với 君子; trong tiếng Hán hiện đại thiên về nghĩa kẻ mưu mô, ích kỷ, không đáng tin.
Câu ví dụ
- 君子坦荡荡,小人长戚戚
Quân tử thản nhiên cao thượng, tiểu nhân lo âu suốt ngày
- 他是个小人,总是在背后说人坏话
Anh ta là kẻ tiểu nhân, luôn nói xấu người khác sau lưng
- 小人得志便猖狂
Tiểu nhân đắc chí thì ngông cuồng
- 要防止身边的小人
Cần đề phòng kẻ tiểu nhân xung quanh
Kết hợp thường gặp
- 小人得志
tiểu nhân đắc chí
- 防小人
đề phòng tiểu nhân
- 君子与小人
quân tử và tiểu nhân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.