Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa射击 ghép 射 (bắn) + 击 (đánh, tấn công). Chỉ hoạt động bắn súng, bắn cung, hoặc các môn thể thao bắn.
Câu ví dụ
- 他在练习射击。
Anh ấy đang tập bắn.
- 射击比赛明天开始。
Giải đấu bắn súng bắt đầu vào ngày mai.
- 警察在射击场训练。
Cảnh sát đang huấn luyện tại trường bắn.
Kết hợp thường gặp
- 射击运动
- 射击场
- 参加射击
- 精准射击
- 射击比赛
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.